like new

/ˈnuː/
preposition phrase
  1. Có vẻ mới; tốt như mới.
    Seemingly new; as good as new.
    After a thorough shine, your shoes look like new.
    Sau khi đánh bóng kỹ lưỡng, đôi giày của bạn trông như mới.
  2. Như thể mới; tốt như mới.
    As though new; as good as new.
    Make your car run like new.
    Làm cho chiếc xe của bạn chạy như mới.
Tính từ
  1. Có vẻ mới; tốt như mới.
    Seemingly new; as good as new.
    Our like-new refrigerator didn't last the year.
    Chiếc tủ lạnh như mới của chúng tôi không dùng được trong năm.
🎬 Nghe “like new” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish